Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 3 gồm từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp, cách học tại nhà và lộ trình giúp học sinh lớp 3 học tốt tiếng Anh ở trường.
Tiếng Anh lớp 3 có khó không?
Lớp 3 là giai đoạn quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của trẻ tiểu học. Ở độ tuổi này, con không chỉ học các từ vựng đơn giản như màu sắc, con vật, đồ dùng học tập mà còn bắt đầu làm quen với mẫu câu giao tiếp, cách hỏi – đáp, giới thiệu bản thân, nói về gia đình, sở thích, trường học và các hoạt động hằng ngày.

Nhìn chung, tiếng Anh lớp 3 không quá khó nếu con được học đúng phương pháp. Tuy nhiên, vì lượng từ vựng nhiều hơn so với giai đoạn làm quen ở lớp 1, lớp 2 nên nhiều bé dễ rơi vào tình trạng học trước quên sau, ngại nói hoặc chỉ học để làm bài kiểm tra.
Điều ba mẹ cần làm không phải là ép con học thật nhiều trong một lúc, mà nên giúp con học đều, học theo chủ đề, luyện nghe – nói thường xuyên và biến tiếng Anh thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
Học sinh lớp 3 cần nắm những gì trong môn tiếng Anh?
Ở chương trình tiếng Anh tiểu học, học sinh lớp 3 thường cần phát triển 4 nhóm năng lực cơ bản:
1. Từ vựng theo chủ đề
Con cần ghi nhớ các nhóm từ quen thuộc như:
- Chào hỏi và giới thiệu bản thân
- Bạn bè
- Cơ thể
- Sở thích
- Trường học
- Đồ dùng học tập
- Màu sắc
- Gia đình
- Nghề nghiệp
- Nhà cửa
- Đồ ăn
- Thú cưng
- Đồ chơi
- Hoạt động trong nhà và ngoài trời
2. Mẫu câu giao tiếp đơn giản
Học sinh lớp 3 bắt đầu dùng tiếng Anh để hỏi và trả lời các câu ngắn như:
- What’s your name?
- How old are you?
- Who’s this?
- What color is it?
- What do you like?
- Do you have a pet?
- What are you doing?
3. Phát âm và phản xạ nghe
Con cần được nghe tiếng Anh thường xuyên để làm quen với âm, ngữ điệu và cách phát âm đúng. Nếu chỉ học mặt chữ mà ít nghe, bé sẽ dễ đọc sai hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp.
4. Kỹ năng đọc – viết cơ bản
Ở lớp 3, con bắt đầu viết từ, cụm từ và câu ngắn. Ba mẹ nên cho con luyện viết theo mẫu, không nên bắt con viết đoạn dài quá sớm. Quan trọng nhất là con hiểu được nghĩa và dùng được câu trong tình huống phù hợp.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo chủ đề
Dưới đây là các nhóm từ vựng tiếng Anh lớp 3 thông dụng, giúp ba mẹ dễ ôn tập cùng con tại nhà.
1. Chủ đề chào hỏi và giới thiệu bản thân
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| hello | xin chào |
| hi | chào |
| goodbye | tạm biệt |
| bye | tạm biệt |
| thanks | cảm ơn |
| thank you | cảm ơn bạn |
| fine | khỏe, ổn |
| name | tên |
| my | của tôi |
| your | của bạn |
| meet | gặp |
| spell | đánh vần |
Mẫu câu gợi ý:
- Hello. My name is Nam.
- What’s your name?
- How do you spell your name?
- Nice to meet you.
- I’m fine, thank you.
2. Chủ đề bạn bè
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| friend | bạn |
| my friend | bạn của tôi |
| he | anh ấy, cậu ấy |
| she | cô ấy, bạn ấy |
| they | họ |
| age | tuổi |
| classmate | bạn cùng lớp |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my friend.
- He is eight years old.
- She is my classmate.
- They are my friends.
3. Chủ đề cơ thể
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| body | cơ thể |
| head | đầu |
| face | khuôn mặt |
| eye | mắt |
| ear | tai |
| nose | mũi |
| mouth | miệng |
| hand | bàn tay |
| arm | cánh tay |
| leg | chân |
| knee | đầu gối |
| shoulder | vai |
| tooth | răng |
| hair | tóc |
Mẫu câu gợi ý:
- Touch your nose.
- Open your mouth.
- I have two eyes.
- This is my hand.
4. Chủ đề sở thích
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| hobby | sở thích |
| like | thích |
| singing | hát |
| dancing | nhảy |
| drawing | vẽ |
| painting | vẽ tranh |
| swimming | bơi |
| running | chạy |
| cooking | nấu ăn |
Mẫu câu gợi ý:
- I like singing.
- I like drawing.
- What do you like?
- My hobby is swimming.
5. Chủ đề trường học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| school | trường học |
| classroom | lớp học |
| library | thư viện |
| playground | sân chơi |
| computer room | phòng máy tính |
| music room | phòng âm nhạc |
| gym | phòng thể chất |
| big | to, lớn |
| small | nhỏ |
| new | mới |
| old | cũ |
| beautiful | đẹp |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my school.
- My classroom is big.
- The library is beautiful.
- I like my school.
6. Chủ đề câu lệnh trong lớp học
| Câu lệnh | Nghĩa tiếng Việt |
| Stand up. | Đứng lên. |
| Sit down. | Ngồi xuống. |
| Open your book. | Mở sách ra. |
| Close your book. | Đóng sách lại. |
| Come here. | Lại đây. |
| Be quiet. | Trật tự. |
| Read aloud. | Đọc to lên. |
| Ask a question. | Hỏi một câu hỏi. |
| Write. | Viết. |
| Speak. | Nói. |
Ba mẹ có thể luyện cùng con bằng cách đóng vai giáo viên – học sinh tại nhà. Đây là cách giúp con vừa học câu lệnh, vừa tăng phản xạ nghe hiểu.
7. Chủ đề đồ dùng học tập
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| book | sách |
| notebook | vở |
| pen | bút mực |
| pencil | bút chì |
| ruler | thước kẻ |
| rubber / eraser | cục tẩy |
| pencil case | hộp bút |
| school bag | cặp sách |
| desk | bàn học |
| pencil sharpener | đồ gọt bút chì |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my pencil.
- These are my books.
- That is my school bag.
- I have a ruler.
8. Chủ đề màu sắc
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| red | màu đỏ |
| blue | màu xanh dương |
| green | màu xanh lá |
| yellow | màu vàng |
| black | màu đen |
| white | màu trắng |
| pink | màu hồng |
| orange | màu cam |
| brown | màu nâu |
| violet / purple | màu tím |
Mẫu câu gợi ý:
- What color is it?
- It is red.
- My bag is blue.
- I like pink.
9. Chủ đề gia đình
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| family | gia đình |
| father | bố |
| mother | mẹ |
| brother | anh/em trai |
| sister | chị/em gái |
| grandfather | ông |
| grandmother | bà |
| man | người đàn ông |
| woman | người phụ nữ |
| boy | cậu bé |
| girl | cô bé |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my family.
- This is my father.
- She is my mother.
- I love my family.
10. Chủ đề nghề nghiệp
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| teacher | giáo viên |
| doctor | bác sĩ |
| nurse | y tá |
| cook | đầu bếp |
| farmer | nông dân |
| driver | tài xế |
| singer | ca sĩ |
| worker | công nhân |
Mẫu câu gợi ý:
- My mother is a teacher.
- My father is a doctor.
- He is a driver.
- She is a nurse.
11. Chủ đề nhà cửa
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| house | ngôi nhà |
| living room | phòng khách |
| bedroom | phòng ngủ |
| bathroom | phòng tắm |
| kitchen | phòng bếp |
| dining room | phòng ăn |
| garden | khu vườn |
| yard | sân |
| gate | cổng |
| tree | cây |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my house.
- The kitchen is small.
- My bedroom is nice.
- There is a garden.
12. Chủ đề đồ ăn và thức uống
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| rice | cơm |
| bread | bánh mì |
| chicken | thịt gà |
| fish | cá |
| egg | trứng |
| milk | sữa |
| water | nước |
| juice | nước ép |
| bean | đậu |
| eat | ăn |
| drink | uống |
Mẫu câu gợi ý:
- I like chicken.
- I drink milk.
- I eat rice.
- Do you like fish?
13. Chủ đề thú cưng
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| pet | thú cưng |
| cat | mèo |
| dog | chó |
| rabbit | thỏ |
| parrot | vẹt |
| goldfish | cá vàng |
| fish tank | bể cá |
| cage | lồng |
| cute | đáng yêu |
Mẫu câu gợi ý:
- I have a cat.
- My dog is cute.
- Do you have a pet?
- I have two rabbits.
14. Chủ đề đồ chơi
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| toy | đồ chơi |
| doll | búp bê |
| robot | người máy |
| kite | diều |
| plane | máy bay đồ chơi |
| ship | tàu đồ chơi |
| truck | xe tải đồ chơi |
| yo-yo | đồ chơi yo-yo |
Mẫu câu gợi ý:
- This is my toy.
- I have a robot.
- My kite is red.
- I like dolls.
15. Chủ đề hoạt động hằng ngày
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| reading | đọc sách |
| singing | hát |
| dancing | nhảy |
| drawing | vẽ |
| cooking | nấu ăn |
| doing homework | làm bài tập |
| listening to music | nghe nhạc |
| watching TV | xem tivi |
| cleaning the floor | lau sàn |
Mẫu câu gợi ý:
- I am reading.
- She is singing.
- He is watching TV.
- They are doing homework.
16. Chủ đề hoạt động ngoài trời
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| cycling | đạp xe |
| skipping | nhảy dây |
| skating | trượt băng |
| playing football | chơi bóng đá |
| flying kites | thả diều |
| doing sports | chơi thể thao |
| playing games | chơi trò chơi |
Mẫu câu gợi ý:
- I like playing football.
- She is skipping.
- They are flying kites.
- He is cycling.
Cách học tiếng Anh lớp 3 hiệu quả tại nhà
1. Học theo chủ đề, không học rời rạc
Thay vì học từng từ đơn lẻ, ba mẹ nên cho con học theo nhóm chủ đề. Ví dụ, khi học chủ đề “family”, con sẽ học father, mother, brother, sister và luyện luôn mẫu câu “This is my mother.” Cách học này giúp con hiểu ngữ cảnh và dễ áp dụng hơn.
2. Kết hợp nghe – nói – đọc – viết
Một lỗi phổ biến khi học tiếng Anh lớp 3 là chỉ tập trung vào viết bài hoặc làm bài tập ngữ pháp. Trong khi đó, trẻ cần được nghe và nói thường xuyên để phát triển phản xạ.
Ba mẹ có thể cho con học theo quy trình:
- Nghe từ hoặc câu mẫu.
- Lặp lại theo mẫu.
- Nhìn tranh và gọi tên.
- Viết lại từ hoặc câu.
- Đặt câu ngắn với từ vừa học.
3. Dùng flashcard và hình ảnh
Flashcard rất phù hợp với học sinh tiểu học. Ba mẹ có thể giơ hình ảnh và hỏi:
- What is this?
- What color is it?
- Is it big or small?
- Do you like it?
Khi con trả lời được, hãy khuyến khích con nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ nói một từ.
4. Ôn tập ngắn mỗi ngày
Mỗi ngày chỉ cần 15–20 phút học tiếng Anh nhưng duy trì đều sẽ hiệu quả hơn học dồn trước ngày kiểm tra. Ba mẹ có thể chia nhỏ:
- 5 phút ôn từ vựng cũ.
- 5 phút học từ mới.
- 5 phút luyện mẫu câu.
- 5 phút làm bài tập hoặc chơi trò chơi.
5. Cho con học qua trò chơi
Trẻ lớp 3 vẫn rất thích vận động và trò chơi. Ba mẹ có thể áp dụng:
- Đoán từ qua tranh.
- Chọn đúng đồ vật theo câu lệnh.
- Ghép từ với nghĩa.
- Thi đọc từ nhanh.
- Đóng vai hội thoại ngắn.
Khi học qua trò chơi, con sẽ bớt áp lực và ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

6. Không sửa lỗi quá nặng
Khi con nói sai, ba mẹ không nên ngắt lời liên tục. Hãy để con nói hết câu, sau đó lặp lại câu đúng một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ, con nói: “I like cat.”
Ba mẹ có thể sửa: “Good! You can say: I like cats.”
Cách sửa này giúp con không sợ sai và tiếp tục muốn nói tiếng Anh.
Bài tập ôn tiếng Anh lớp 3 cho bé
Bài 1: Chọn từ đúng
- This is my ______.
A. father
B. red
C. pencil case - I have a ______.
A. dog
B. kitchen
C. blue - My school bag is ______.
A. green
B. teacher
C. family - She is ______ TV.
A. watching
B. water
C. nose
Đáp án: 1A – 2A – 3A – 4A
Bài 2: Dịch sang tiếng Anh
- Đây là mẹ của tôi.
- Tôi thích màu xanh dương.
- Đây là cái bút chì của tôi.
- Tôi có một con mèo.
- Cô ấy đang đọc sách.
Gợi ý đáp án:
- This is my mother.
- I like blue.
- This is my pencil.
- I have a cat.
- She is reading.
Bài 3: Trả lời câu hỏi
- What’s your name?
- How old are you?
- What color do you like?
- Do you have a pet?
- What do you like?
Ba mẹ có thể để con trả lời bằng câu ngắn, sau đó hướng dẫn con nói rõ hơn.
Ví dụ:
“I’m eight years old.”
“I like red.”
“I have a dog.”
Khi nào ba mẹ nên cho con học thêm tiếng Anh lớp 3?
Ba mẹ có thể cân nhắc cho con tham gia lớp học tiếng Anh nếu:
- Con học từ vựng nhanh quên.
- Con thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.
- Con học ngữ pháp nhưng chưa biết áp dụng vào giao tiếp.
- Con cần củng cố kiến thức theo chương trình trên lớp.
- Con cần môi trường luyện nghe – nói thường xuyên.
- Ba mẹ muốn con có nền tảng tốt trước khi lên lớp 4, lớp 5.
Ở giai đoạn lớp 3, học thêm không nên chỉ là học trước chương trình. Quan trọng hơn, con cần được hệ thống lại kiến thức, luyện phát âm, tăng phản xạ giao tiếp và xây dựng thói quen học tiếng Anh tích cực.
Khóa học tiếng Anh lớp 3 tại Anh Ngữ BIS
Tại BIS, chương trình tiếng Anh tiểu học dành cho học sinh lớp 1 đến lớp 5 được xây dựng theo hướng kết hợp giữa kiến thức tiếng Anh trong sách giáo khoa và tiếng Anh giao tiếp.

Với học sinh lớp 3, BIS tập trung giúp con:
- Nắm chắc từ vựng, mẫu câu và cấu trúc trong chương trình học ở trường.
- Cải thiện phát âm và phản xạ nghe – nói.
- Tự tin giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
- Biết cách học từ vựng theo chủ đề, không học vẹt.
- Làm quen với kỹ năng đọc hiểu và viết câu ngắn.
- Chuẩn bị nền tảng tốt cho các lớp cao hơn.
Lớp học tại BIS có sĩ số nhỏ, giúp giáo viên dễ theo sát từng học viên. Con được học trong môi trường gần gũi, có sự kết hợp giữa giáo viên Việt Nam và giáo viên bản ngữ, từ đó vừa được hỗ trợ kiến thức trên lớp, vừa có cơ hội sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Kết luận
Tiếng Anh lớp 3 là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển vốn từ, mẫu câu, phát âm và sự tự tin khi giao tiếp. Để con học tốt, ba mẹ nên cho con học theo chủ đề, ôn tập đều mỗi ngày, kết hợp nghe – nói – đọc – viết và tạo môi trường sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
Nếu con đang cần củng cố kiến thức tiếng Anh ở trường, tăng khả năng giao tiếp và xây dựng thói quen học tập tốt, Anh ngữ BIS là lựa chọn phù hợp để ba mẹ đồng hành cùng con trong giai đoạn tiểu học.
Anh ngữ BIS – Giúp con học tốt tiếng Anh trên lớp và tự tin giao tiếp mỗi ngày.
HỌC THỬ MIỄN PHÍ
