Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 là chủ đề gần gũi, giúp bé làm quen với các mẫu câu đơn giản. Với chủ đề Family, bé có thể học thêm từ vựng và luyện cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Ba mẹ có thể hướng dẫn bé bắt đầu với những mẫu câu đơn giản để bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 trở nên tự nhiên và dễ nói hơn. Cùng Anh ngữ BIS tìm hiểu và lưu lại ngay nhé!

1. Cách giới thiệu số lượng thành viên
Mẫu câu này giúp bé giới thiệu số lượng thành viên trong gia đình theo cách đơn giản và dễ nhớ hơn. Ngoài các mẫu câu cơ bản như “This is my…”, học sinh lớp 3 cũng có thể làm quen thêm với cấu trúc “There are…” để giới thiệu số lượng thành viên trong gia đình.
• Cấu trúc:
| There are + [số lượng] + people in my family. |
• Ví dụ: There are four people in my family. (Gia đình tớ có 4 người).
Bạn có thể cùng bé đếm số thành viên trong nhà bằng tiếng Anh trước khi ghép vào câu để tạo sự hào hứng cho con.

2. Cách giới thiệu danh tính từng thành viên
Sau khi nêu tổng số người, bé sẽ đi vào chi tiết để giới thiệu từng người thân. Cấu trúc dùng đại từ chỉ định “This is” giúp bé dễ giới thiệu từng thành viên khi sử dụng ảnh gia đình để thuyết trình.
• Cấu trúc:
| This is my + [thành viên]. |
• Ví dụ:
– This is my father. (Đây là ba của tớ).
– This is my mother. (Đây là mẹ của tớ).
Khi muốn giới thiệu nhiều người cùng lúc, bé có thể dùng mẫu câu: “These are my parents” (Đây là ba mẹ của tớ). Cách nói này giúp bé giới thiệu gia đình tự nhiên hơn thay vì lặp lại từng câu riêng lẻ.
3. Cách mô tả nghề nghiệp và sở thích đơn giản của người thân
Bé có thể làm bài giới thiệu về gia đình tự nhiên hơn bằng cách thêm một vài thông tin đơn giản về công việc, sở thích hoặc điều đặc biệt của từng thành viên.
• Về nghề nghiệp:
| He/She is a/an + [nghề nghiệp]. |
Ví dụ: My mother is a doctor. (Mẹ tớ là bác sĩ.)
• Về sở thích:
| He/She likes + [hoạt động]. |
Ví dụ: My father likes to cook. (Ba tớ thích nấu ăn.)
Những câu ngắn này giúp bé tập quan sát, ghi nhớ thông tin về người thân và diễn đạt bằng tiếng Anh theo cách tự nhiên hơn.
Các bước tự viết bài giới thiệu về gia đình theo nội dung Tiếng Anh lớp 3
Bé có thể bắt đầu với những bước đơn giản dưới đây để tự tin giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh.
1. Bước 1: Viết câu chào hỏi và giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3
Một lời chào lễ phép là khởi đầu hoàn hảo. Bé có thể chào hỏi một cách thân thiện với bạn bè hoặc trang trọng với thầy cô.
• Cách 1 (Thân thiện): Hello everyone. My name is [Tên]. (Chào mọi người. Mình tên là…)
• Cách 2 (Hào hứng): Today, I am very happy to talk about my family. (Hôm nay, mình rất vui khi được kể về gia đình mình.)
• Cách 3 (Trực diện): Let me tell you about my lovely family. (Để mình kể cho các bạn nghe về gia đình thân yêu của mình nhé.)
Tiếp theo là nêu số lượng thành viên:
• My family is small with three people. (Gia đình mình nhỏ thôi, có 3 người.)
• I have a big family with six people. (Mình có một gia đình lớn với 6 người.)
2. Bước 2: Liệt kê chi tiết từng thành viên kèm tên hoặc tuổi
Ngoài cách giới thiệu tên đơn giản, bé có thể sử dụng thêm một số mẫu câu dưới đây để bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 tự nhiên hơn.
• Nói về tuổi:
– My brother is seven years old. (Em trai mình 7 tuổi.)
– My sister is a baby. (Em gái mình vẫn còn là em bé.)
• Nói về ngoại hình:
– My mother has long hair. She is very beautiful. (Mẹ mình rất xinh đẹp với mái tóc dài.)
– My father is tall and strong. (Ba mình cao và khỏe mạnh.)
• Nói về sở thích:
– My grandmother likes gardening. (Bà mình thích làm vườn.)
– My uncle likes playing chess. (Chú mình thích chơi cờ.)
3. Bước 3: Viết câu kết bày tỏ tình cảm với gia đình
Một vài câu kết đơn giản cũng có thể khiến bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 trở nên gần gũi và giàu cảm xúc hơn.
• I love my family with all my heart. (Mình yêu gia đình bằng cả trái tim.)
• To me, my family is the best. (Với mình, gia đình là tuyệt vời nhất.)
• We are a very happy family. (Chúng mình là một gia đình rất hạnh phúc.)
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 chủ đề gia đình thường dùng
Những nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bé diễn đạt về gia đình rõ ràng hơn và tránh lặp lại quá nhiều mẫu câu đơn giản.
1. Nhóm 1: Các thành viên trong gia đình
Nhóm từ này giúp bé xác định rõ danh tính và mối quan hệ của mọi người trong bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Family | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình |
| Parents | /ˈpeə.rənts/ | Ba mẹ |
| Grandparents | /ˈɡræn.peə.rənts/ | Ông bà |
| Grandfather | /ˈɡræn.fɑː.ðər/ | Ông nội/ngoại |
| Grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ər/ | Bà nội/ngoại |
| Older brother | /ˌəʊl.də ˈbrʌð.ər/ | Anh trai |
| Younger brother | /ˌjʌŋ.ɡə ˈbrʌð.ər/ | Em trai |
| Older sister | /ˌəʊl.də ˈsɪs.tər/ | Chị gái |
| Younger sister | /ˌjʌŋ.ɡə ˈsɪs.tər/ | Em gái |
| Uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | Chú, bác trai, cậu |
| Aunt | /ɑːnt/ | Cô, bác gái, dì |
| Cousin | /ˈkʌz.ən/ | Anh chị em họ |
2. Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 bằng từ vựng chỉ nghề nghiệp phổ biến của người thân
Khi thêm nghề nghiệp của người thân, phần giới thiệu của bé sẽ cụ thể và gần gũi với đời sống hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
| Doctor | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ |
| Nurse | /nɜːs/ | Y tá |
| Engineer | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư |
| Worker | /ˈwɜː.kər/ | Công nhân |
| Farmer | /ˈfɑː.mər/ | Nông dân |
| Driver | /ˈdraɪ.vər/ | Tài xế |
| Office worker | /ˈɒf.ɪs ˌwɜː.kər/ | Nhân viên văn phòng |
| Housewife | /ˈhaʊs.waɪf/ | Nội trợ |
| Chef / Cook | /ʃef/ /kʊk/ | Đầu bếp |
| Police officer | /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ | Cảnh sát |
| Student / Pupil | /ˈstjuː.dənt/ /ˈpjuː.pəl/ | Học sinh |
3. Nhóm 3: Từ vựng miêu tả đặc điểm và tính cách
Đây là nhóm từ giúp bé bộc lộ cảm nhận cá nhân về người thân.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Kind | /kaɪnd/ | Tốt bụng |
| Friendly | /ˈfrend.li/ | Thân thiện |
| Funny | /ˈfʌn.i/ | Vui vẻ, hài hước |
| Helpful | /ˈhelp.fəl/ | Hay giúp đỡ |
| Beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | Xinh đẹp (thường dùng cho nữ) |
| Handsome | /ˈhæn.səm/ | Đẹp trai (thường dùng cho nam) |
| Tall | /tɔːl/ | Cao |
| Short | /ʃɔːt/ | Thấp, lùn |
| Strong | /strɒŋ/ | Khỏe mạnh |
| Young | /jʌŋ/ | Trẻ trung |
| Old | /əʊld/ | Già, lớn tuổi |
| Strict | /strɪkt/ | Nghiêm khắc |
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3 giúp bé làm quen với từ vựng, mẫu câu cơ bản và tập diễn đạt suy nghĩ bằng tiếng Anh theo cách gần gũi hơn. Khi được ba mẹ đồng hành và động viên thường xuyên, bé sẽ dần tự tin hơn trong việc nghe, nói và giao tiếp. Những buổi luyện tập nhẹ nhàng tại nhà cũng có thể trở thành khoảng thời gian vui vẻ để cả gia đình cùng học và tương tác với nhau.

Nếu Ba Mẹ muốn con vừng vàng về tiếng Anh lớp 3, đừng quên liên hệ với Anh ngữ BIS để các cô tư vấn chi tiết về lộ trình, ưu đãi và thời khoá biểu phù hợp nhất với con nhé!

