Tiếng Anh lớp 3 là chương trình giúp học sinh 7–9 tuổi mở rộng vốn từ vựng, mẫu câu giao tiếp và ngữ pháp cơ bản. Đây là nền tảng quan trọng để trẻ phát triển kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và tự tin bước vào cấp học cao hơn. Cùng Anh ngữ BIS tìm hiểu thêm về chương trình Tiếng Anh lớp 3 qua bài viết sau.
Lợi ích khi học tiếng Anh lớp 3:
• Mở rộng vốn từ vựng và mẫu câu gắn với đời sống.
• Phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết từ sớm.
• Hình thành phản xạ giao tiếp tự tin bằng tiếng Anh.
• Tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo.

Nội dung chính trong tiếng Anh lớp 3:
• Từ vựng theo chủ đề: Trường học, hoạt động hằng ngày, sở thích, ngày tháng, địa điểm và thế giới tự nhiên.
• Mẫu câu giao tiếp: Giới thiệu bản thân, hỏi đáp về đồ vật, màu sắc, số lượng, sở thích, vị trí, thời gian.
• Ngữ pháp cơ bản: Thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh-questions, số nhiều, động từ khiếm khuyết can, cấu trúc Let’s/ Shall we.
Tiếng Anh lớp 3: Từ vựng theo chủ đề phổ biến
1. Trường học và môn học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| blackboard | bảng đen |
| chalk | phấn viết |
| eraser | cục tẩy |
| marker | bút lông |
| notebook | vở ghi |
| ruler | thước kẻ |
| uniform | đồng phục |
| schoolbag | cặp đi học |
| computer | máy tính |
| projector | máy chiếu |
| English | môn tiếng Anh |
| Math | môn Toán |
| Science | môn Khoa học |
| Music | môn Âm nhạc |
| Art | môn Mỹ thuật |
| PE (Physical Education) | môn Thể dục |
| History | môn Lịch sử |
| Geography | môn Địa lý |
| homework | bài tập về nhà |
| exam/test | bài kiểm tra |

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3: Hoạt động hằng ngày
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| wake up | thức dậy |
| wash face | rửa mặt |
| brush hair | chải tóc |
| get dressed | mặc quần áo |
| have breakfast | ăn sáng |
| go to school | đi học |
| study | học tập |
| have lunch | ăn trưa |
| play football | chơi bóng đá |
| play badminton | chơi cầu lông |
| read books | đọc sách |
| watch TV | xem ti-vi |
| go shopping | đi mua sắm |
| help parents | giúp bố mẹ |
| clean the house |
dọn dẹp nhà cửa
|
| take a shower | tắm |
| do homework | làm bài tập |
| go to bed | đi ngủ |
| every morning | mỗi buổi sáng |
| at night | vào buổi tối |
3. Sở thích và giải trí
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| collect stamps | sưu tầm tem |
| collect toys | sưu tầm đồ chơi |
| play chess | chơi cờ |
| play the guitar | chơi đàn ghi-ta |
| play the piano | chơi đàn piano |
| play the drum | chơi trống |
| draw pictures | vẽ tranh |
| paint | vẽ màu |
| ride a bike | đi xe đạp |
| go camping | đi cắm trại |
| go fishing | đi câu cá |
| go swimming | đi bơi |
| play computer games |
chơi trò chơi máy tính
|
| listen to music | nghe nhạc |
| sing songs | hát nhạc |
| dance | nhảy |
| watch cartoons | xem hoạt hình |
| surf the Internet | lướt Internet |
| take photos | chụp ảnh |
| gardening | làm vườn |
4. Từ vựng tiếng Anh lớp 3: Ngày, tháng, giờ

| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday |
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu, Thứ Bảy, Chủ nhật
|
| weekday | ngày trong tuần |
| weekend | cuối tuần |
| holiday | ngày nghỉ |
| birthday | sinh nhật |
| today | hôm nay |
| tomorrow | ngày mai |
| yesterday | hôm qua |
| morning | buổi sáng |
| afternoon | buổi chiều |
| evening | buổi tối |
| night | ban đêm |
| January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December |
Tháng Một, Tháng Hai, Tháng Ba, Tháng Tư, Tháng Năm, Tháng Sáu, Tháng Bảy, Tháng Tám, Tháng Chín, Tháng Mười, Tháng Mười một, Tháng Mười hai
|
| spring | mùa xuân |
| summer | mùa hè |
| autumn/fall | mùa thu |
| winter | mùa đông |
| o’clock | giờ đúng |
| half past | giờ rưỡi |
| quarter past | hơn 15 phút |
| quarter to | kém 15 phút |
5. Từ vựng tiếng Anh lớp 3: Địa điểm
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| park | công viên |
| garden | khu vườn |
| zoo | sở thú |
| playground | sân chơi |
| library | thư viện |
| cinema | rạp chiếu phim |
| theater | nhà hát |
| restaurant | nhà hàng |
| café | quán cà phê |
| supermarket | siêu thị |
| market | chợ |
| bakery | tiệm bánh |
| bookstore | nhà sách |
| hospital | bệnh viện |
| post office | bưu điện |
| police station | đồn cảnh sát |
| fire station | trạm cứu hỏa |
| bus station | bến xe |
| countryside | vùng quê |
| city | thành phố |
Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh lớp 3
1. Câu hỏi Yes/No với động từ thường (Do/Does)
Cách dùng: Dùng để hỏi về thói quen, sự thật hằng ngày.
Cấu trúc:
| Do + I/you/we/they + V…? |
| Does + he/she/it + V…? |
Ví dụ:
• Do you like apples? – Yes, I do. / No, I don’t.
(Bạn có thích táo không? – Có./Không.)
• Does she go to school every day? – Yes, she does. / No, she doesn’t.
(Cô ấy có đi học hằng ngày không? – Có./Không.)
2. Câu hỏi Wh-questions mở rộng (What/Where/When/How many)
Khác với lớp 2 (chỉ dừng ở What, Where, How old), tiếng Anh lớp 3 học thêm:
• What time…?: hỏi giờ
• When…?: hỏi thời gian
• How many…?: hỏi số lượng

Ví dụ:
• What time do you get up? – I get up at 6 o’clock.
(Bạn thức dậy lúc mấy giờ? – Tôi dậy lúc 6 giờ.)
• When is your birthday? – My birthday is in May.
(Sinh nhật bạn khi nào? – Sinh nhật tôi vào tháng Năm.)
• How many books are there? – There are five books.
(Có bao nhiêu quyển sách? – Có năm quyển sách.)
3. Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Cách dùng: Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, sự thật chung.
• Cấu trúc khẳng định:
| I/You/We/They + V (nguyên mẫu) |
| He/She/It + V-s/es |
• Cấu trúc phủ định:
| I/You/We/They + do not (don’t) + V |
| He/She/It + does not (doesn’t) + V |
Ví dụ:
• I go to school at 7 a.m.
(Mình đi học lúc 7 giờ sáng.)
• She plays the piano very well.
(Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.)
• They don’t watch TV at night.
(Họ không xem tivi vào buổi tối.)
Câu hỏi thường gặp (Q&A) về tiếng Anh lớp 3
1. Tiếng Anh lớp 3 có khó không?
Nội dung tiếng Anh lớp 3 không quá khó, chủ yếu mở rộng kiến thức từ lớp 1–2. Bé sẽ học thêm từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp và ngữ pháp cơ bản như thì hiện tại đơn, số nhiều.
2. Trẻ nên học tiếng Anh lớp 3 bao lâu mỗi ngày?
Ngoài giờ học chính khóa 45 phút/tiết, phụ huynh có thể cho bé ôn thêm 20–30 phút mỗi ngày để củng cố từ vựng, ngữ pháp và rèn kỹ năng nghe nói.
3. Có cần học thêm ngoài sách giáo khoa không?
Sách giáo khoa là nền tảng chính. Tuy nhiên, nên kết hợp thêm truyện tranh, hoạt hình, bài hát hoặc ứng dụng học tiếng Anh để trẻ hứng thú và thực hành nhiều hơn.
4. Làm sao để trẻ hứng thú với tiếng Anh lớp 3?
Hãy gắn việc học với trò chơi, bài hát, flashcards hoặc hoạt động gia đình. Khen ngợi, khích lệ và tạo cơ hội cho bé dùng tiếng Anh trong sinh hoạt hằng ngày cũng rất quan trọng.
5. Tiếng Anh lớp 3 học những chủ đề gì?
Bé sẽ học từ vựng xoay quanh các chủ đề quen thuộc: trường học, hoạt động hằng ngày, sở thích, ngày tháng, địa điểm và thế giới tự nhiên. Những chủ đề này giúp trẻ dễ liên hệ với cuộc sống.
6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 có những điểm mới nào?
Ngoài thì hiện tại đơn, học sinh lớp 3 bắt đầu làm quen với câu hỏi Wh-questions (What, Where, When, How many), danh từ số nhiều bất quy tắc, động từ khiếm khuyết can/can’t và cấu trúc Let’s/Shall we.
Tiếng Anh lớp 3 giúp con có nền tảng vững chắc với vốn từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp và các điểm ngữ pháp cơ bản. Khi học đúng cách và duy trì hứng thú, bé sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, phát triển đều bốn kỹ năng và sẵn sàng cho những cấp học tiếp theo.

