Bước vào lớp 2, tiếng Anh không còn đơn thuần là những buổi làm quen vui chơi như ở bậc mầm non. Lúc này, các con bắt đầu tiếp cận với các cấu trúc ngữ pháp nền tảng, bài kiểm tra trên lớp và đòi hỏi một lộ trình học nghiêm túc hơn để vừa đạt điểm số cao theo chương trình Sách Giáo Khoa (SGK), vừa giao tiếp tự tin.

Tại Anh Ngữ BIS, chương trình tiếng Anh lớp 2 được thiết kế theo mô hình tích hợp toàn diện. Không chỉ giúp con làm chủ kiến thức học đường, BIS còn mở rộng vốn từ và nâng cao phản xạ giao tiếp tự nhiên thông qua môi trường lớp học tương tác cao.
Từ Vựng Và Mẫu Câu Theo Chủ Đề Trong Tiếng Anh Lớp 2
Chương trình tại BIS tập trung vào những chủ đề gần gũi nhất, giúp học sinh dễ dàng liên hệ với cuộc sống hàng ngày và ghi nhớ sâu sắc.
1. Gia đình và trường học
-
Từ vựng: father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), teacher (giáo viên), student (học sinh), classroom (lớp học), book (quyển sách), pen (cây bút).
-
Mẫu câu ví dụ:
-
This is my father. (Đây là bố của mình.)
-
I am a student. (Mình là học sinh.)
-
2. Số đếm, màu sắc và đồ vật
-
Từ vựng: one, two, three (1, 2, 3), four, five, six (4, 5, 6), red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), bag (cặp), chair (ghế), ball (bóng), bike (xe đạp), desk (bàn), ruler (thước).
-
Mẫu câu ví dụ:
-
I have three books in my bag. (Mình có ba quyển sách trong cặp.)
-
The cat is black and the ball is white. (Con mèo màu đen và quả bóng màu trắng.)
-
3. Thời tiết và thời gian
-
Từ vựng: sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (mây), windy (gió), hot (nóng), cold (lạnh), morning (sáng), afternoon (chiều), evening (tối), night (đêm), today (hôm nay), yesterday (hôm qua), tomorrow (ngày mai), week (tuần).
-
Mẫu câu ví dụ:
-
It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)
-
I go to school in the morning. (I đi học vào buổi sáng.)
-
4. Cơ thể người và hoạt động thường ngày
-
Từ vựng: head (đầu), eyes (mắt), nose (mũi), mouth (miệng), ears (tai), hand (tay), leg/foot (chân/bàn chân), play (chơi), read (đọc), sing (hát), run (chạy), eat (ăn), sleep (ngủ), draw (vẽ).
-
Mẫu câu ví dụ:
-
Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.)
-
I read a book every night. (Mình đọc sách mỗi tối.)
-
5. Động vật
-
Từ vựng: dog (chó), cat (mèo), bird (chim), fish (cá), elephant (voi), tiger (hổ), lion (sư tử), monkey (khỉ), duck (vịt), chicken (gà), horse (ngựa), rabbit (thỏ), frog (ếch), cow (bò), pig (lợn).
-
Mẫu câu ví dụ:
-
The dog is in the garden. (Con chó ở trong vườn.)
-
The horse can run fast. (Con ngựa có thể chạy nhanh.)
-
Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 2 Trọng Tâm
Tại BIS, các cấu trúc ngữ pháp khô khan sẽ được “mềm hóa” qua các ví dụ trực quan để các bé dễ dàng tiếp thu:
1. Đại từ nhân xưng
Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật nhằm tránh lặp từ:
-
Ngôi thứ nhất: I (tôi), we (chúng tôi)
-
Ngôi thứ hai: you (bạn)
-
Ngôi thứ ba: he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), they (họ)
-
Ví dụ: She is my friend. (Cô ấy là bạn mình.)
2. Động từ To Be (am, is, are)
Dùng để giới thiệu, miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm:
-
I am
-
He/She/It is
-
We/You/They are
-
Ví dụ: I am happy. (Mình vui.) | They are in the classroom. (Họ đang ở trong lớp học.)
3. Tính từ sở hữu
Dùng để chỉ quyền sở hữu đối với người hoặc vật: My (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng tôi), their (của họ).
-
Ví dụ: This is my book. (Đây là quyển sách của mình.)
4. Mạo từ A/An
Dùng trước danh từ số ít đếm được:
-
a + danh từ bắt đầu bằng phụ âm: a cat, a book.
-
an + danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i): an apple, an orange.
Một Số Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Giao Tiếp Hằng Ngày
Giáo viên bản ngữ tại BIS sẽ giúp con rèn luyện phản xạ nghe – nói tự nhiên thông qua các mẫu câu hỏi đáp tương tác trực tiếp trên lớp:
-
What’s this? – It’s a pen. (Cái này là gì? – Nó là một cây bút.)
-
Is this your book? – Yes, it is. / No, it isn’t. (Đây có phải là sách của bạn không? – Đúng rồi/Không phải.)
-
What color is it? – It’s red. (Nó màu gì vậy? – Nó màu đỏ.)
-
How old are you? – I’m seven years old. (Bạn bao nhiêu tuổi? – Mình bảy tuổi.)
-
Can you sing? – Yes, I can. / No, I can’t. (Bạn có thể hát không? – Có thể. / Không thể.)
-
Where is your pen? – My pen is on the table. (Bút của bạn ở đâu? – Bút của tôi ở trên bàn.)
Vì Sao Phụ Huynh Quảng Ngãi Tin Tưởng Khóa Học Tiếng Anh Lớp 2 Tại BIS?
Dạy Kèm Anh Ngữ BIS tự hào là điểm đến lý tưởng giúp các con vững kiến thức phổ thông, chuẩn tư duy quốc tế nhờ vào những thế mạnh vượt trội:
Hỏi Đáp Nhanh Về Chương Trình Tiếng Anh Lớp 2

1. Học tiếng Anh lớp 2 tại BIS gồm những nội dung gì? Chương trình tập trung tối ưu hóa từ vựng theo chủ đề quen thuộc, lồng ghép các kiến thức ngữ pháp nền tảng của Bộ Giáo dục và rèn luyện kỹ năng nghe nói với giáo viên bản ngữ.
2. Làm sao để giúp con học tiếng Anh lớp 2 không bị áp lực? Tại BIS, chúng tôi áp dụng phương pháp “Vui mà học” qua trò chơi, bài hát và hội họa, kích thích tư duy tự nhiên mà không ép buộc, giúp bé luôn hào hứng mỗi khi đến lớp.
3. Vì sao nên cho bé học tiếng Anh chuẩn ngay từ lớp 2? Giai đoạn 7-8 tuổi là “thời điểm vàng” để não bộ của trẻ nhạy bén với ngôn ngữ mới. Đầu tư lộ trình bài bản từ lớp 2 giúp con xây dựng bệ phóng vững chắc cho các cấp học cao hơn.
Đừng để con bỡ ngỡ trước những kiến thức mới của bậc tiểu học. Hãy để Anh Ngữ BIS đồng hành cùng con chinh phục điểm số cao trên lớp và tự tin làm chủ tiếng Anh giao tiếp!
TRUNG TÂM ANH NGỮ BIS – DẠY KÈM ANH NGỮ TẠI QUẢNG NGÃI
-
Địa chỉ: 126 Trương Định, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
-
Hotline: 1900 066 697
-
Email: anhngubis@bled.edu.vn

